loire valley

loire valley

The Loire Valley is famous for its beautiful vineyards and historic castles.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Thung lũng Loire (Loire Valley) một khu vực địa nằm dọc theo sông Loire ở miền trung nước Pháp. Khu vực này nổi tiếng với các vườn nho, lâu đài cổ kính nơi sản sinh ra nhiều loại rượu vang Pháp danh tiếng.

dụ sử dụng
  • (Thung lũng Loire nổi tiếng với những lâu đài đẹp vườn nho.)
  • (Nhiều loại rượu vang Pháp nguồn gốc từ Thung lũng Loire.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loire Valley wine": rượu vang đến từ vùng Thung lũng Loire, thường được coi chất lượng cao đa dạng.

    • She prefers Loire Valley wine over Bordeaux because of its lighter taste. ( ấy thích rượu vang Thung lũng Loire hơn Bordeaux hương vị nhẹ hơn.)
  • "Loire Valley châteaux": các lâu đài lịch sử nằm dọc theo sông Loire, điểm du lịch nổi tiếng.

    • The Loire Valley châteaux attract millions of tourists each year. (Các lâu đài Thung lũng Loire thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vùng Loire: tên gọi tắt của Thung lũng Loire trong ngữ cảnh du lịch hoặc ẩm thực.
    • We are planning a trip to the Loire region next summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi du lịch vùng Loire vào mùa tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Thung lũng sông Loire: một cách gọi khác, nhấn mạnh yếu tố địa .
  • Vùng rượu vang Loire: cách gọi phổ biến trong ngành rượu vang.
Các cụm từ liên quan
  • "Loire Valley tour": chuyến tham quan Thung lũng Loire, thường bao gồm thăm lâu đài nếm rượu vang.
    • They booked a Loire Valley tour to explore the castles and vineyards. (Họ đã đặt một chuyến tham quan Thung lũng Loire để khám phá các lâu đài vườn nho.)
Thành ngữ liên quan
  • "A taste of the Loire Valley": một trải nghiệm mang đặc trưng của vùng Thung lũng Loire, thường dùng để chỉ rượu vang hoặc ẩm thực địa phương.
    • This wine gives you a taste of the Loire Valley. (Loại rượu vang này mang đến cho bạn một trải nghiệm về Thung lũng Loire.)

Từ gần giống